CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1464Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Antoutun Branch314146400183河北香河农村商业银行股份有限公司安头屯支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daluotun Branch314146400100河北香河农村商业银行股份有限公司大罗屯支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donglujiakou Branch314146400142河北香河农村商业银行股份有限公司东鲁家口支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqian Street Branch314146400298河北香河农村商业银行股份有限公司府前街支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualian Branch314146400054河北香河农村商业银行股份有限公司华联分理处
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furniture City Branch314146400095河北香河农村商业银行股份有限公司家具城分理处
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuogezhuang Branch314146600396河北文安农村商业银行股份有限公司左各庄支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlong Branch314146400302河北香河农村商业银行股份有限公司金隆支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liusong Branch314146400175河北香河农村商业银行股份有限公司刘宋支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhuang Branch314146400214河北香河农村商业银行股份有限公司李庄支行
Hiển thị 1411–1420 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.