CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1464Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiantao Village Branch314146400062河北香河农村商业银行股份有限公司前套村分理处
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiawu Branch314146400239河北香河农村商业银行股份有限公司梁家务支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiantun Branch314146400126河北香河农村商业银行股份有限公司钳屯支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianwang Branch314146400167河北香河农村商业银行股份有限公司钱旺支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxintun Branch314146400222河北香河农村商业银行股份有限公司蒋辛屯支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd.314146400271河北香河农村商业银行股份有限公司
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxinzhuang Branch314146400087河北香河农村商业银行股份有限公司金辛庄支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfu Road Branch314146400079河北香河农村商业银行股份有限公司安抚路分理处
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qukou Branch314146400134河北香河农村商业银行股份有限公司渠口支行
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihuxinzhuang Branch314146400159河北香河农村商业银行股份有限公司石虎辛庄支行
Hiển thị 1421–1430 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.