CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1464Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xianghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxin Branch314146400280河北香河农村商业银行股份有限公司鑫鑫支行
Hebei Yongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxinge Branch314146300125河北永清农村商业银行股份有限公司大辛阁支行
Hebei Yongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixinliu Branch314146300133河北永清农村商业银行股份有限公司北辛溜支行
Hebei Yongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bieguzhuang Branch314146300184河北永清农村商业银行股份有限公司别古庄支行
Hebei Yongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hancun Branch314146300176河北永清农村商业银行股份有限公司韩村支行
Hebei Yongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanjiawu Branch314146300168河北永清农村商业银行股份有限公司管家务支行
Former Fifth Branch of Hebei Yongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd.314146300192河北永清农村商业银行股份有限公司前第五支行
Hebei Yongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuqiying Branch314146300109河北永清农村商业银行股份有限公司刘其营分理处
Hebei Yongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenyuan Road Branch314146300094河北永清农村商业银行股份有限公司文苑路分理处
Hebei Yongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houyi Branch314146300213河北永清农村商业银行股份有限公司后奕支行
Hiển thị 1441–1450 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.