CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1424Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintaizi Branch314142400265河北滦平农村商业银行股份有限公司金台子支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luanheyan Branch314142400072河北滦平农村商业银行股份有限公司滦河沿支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huodoushan Branch314142400345河北滦平农村商业银行股份有限公司火斗山支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hushiha Branch314142400257河北滦平农村商业银行股份有限公司虎什哈支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjianfang Branch314142400337河北滦平农村商业银行股份有限公司两间房支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314142400021河北滦平农村商业银行股份有限公司红旗支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingoutun Branch314142400064河北滦平农村商业银行股份有限公司金沟屯支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laowa Branch314142400312河北滦平农村商业银行股份有限公司涝洼支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luanping Town Branch314142400361河北滦平农村商业银行股份有限公司滦平镇分理处
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luanping Town Branch314142400208河北滦平农村商业银行股份有限公司滦平镇支行
Hiển thị 2331–2340 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.