CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1424Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mayingzi Branch314142400281河北滦平农村商业银行股份有限公司马营子支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaoliang Branch314142400177河北滦平农村商业银行股份有限公司三道梁支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyingzi Branch314142400193河北滦平农村商业银行股份有限公司王营子支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudaoying Branch314142400273河北滦平农村商业银行股份有限公司五道营支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigou Branch314142400089河北滦平农村商业银行股份有限公司西沟支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaobaiqi Branch314142400249河北滦平农村商业银行股份有限公司小白旗支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingfang Branch314142400224河北滦平农村商业银行股份有限公司平坊支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoying Branch314142400030河北滦平农村商业银行股份有限公司小营支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingzhou Branch314142400128河北滦平农村商业银行股份有限公司兴洲支行
Hebei Luanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangbaiwan Branch314142400097河北滦平农村商业银行股份有限公司张百湾支行
Hiển thị 2341–2350 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.