CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1427Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoyuanzhan Branch314142700299河北围场农村商业银行股份有限公司宝元栈支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjiadian Branch314142700346河北围场农村商业银行股份有限公司姜家店支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtukan Branch314142700065河北围场农村商业银行股份有限公司黄土坎支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahuanqi Branch314142700274河北围场农村商业银行股份有限公司大唤起支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kelegou Branch314142700145河北围场农村商业银行股份有限公司克勒沟支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshanzui Branch314142700426河北围场农村商业银行股份有限公司南山嘴支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mulan Branch314142700580河北围场农村商业银行股份有限公司木兰支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzi Branch314142700379河北围场农村商业银行股份有限公司城子支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pailou Branch314142700387河北围场农村商业银行股份有限公司牌楼支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qipanshan Branch314142700240河北围场农村商业银行股份有限公司棋盘山支行
Hiển thị 2361–2370 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.