CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1427Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingquan Branch314142700104河北围场农村商业银行股份有限公司清泉支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Saihanba Branch314142700207河北围场农村商业银行股份有限公司塞罕坝支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanwanzi Branch314142700320河北围场农村商业银行股份有限公司山湾子支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sidaogou Branch314142700129河北围场农村商业银行股份有限公司四道沟支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sihe Yongzhan South Branch314142700547河北围场农村商业银行股份有限公司四合永站南分理处
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siheyong Branch314142700032河北围场农村商业银行股份有限公司四合永支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weichang Town Branch No. 8314142700522河北围场农村商业银行股份有限公司围场镇八分理处
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangfayong Branch314142700223河北围场农村商业银行股份有限公司广发永支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanqi Kalun Branch314142700137河北围场农村商业银行股份有限公司兰旗卡伦支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hariha Branch314142700266河北围场农村商业银行股份有限公司哈里哈支行
Hiển thị 2371–2380 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.