CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1427Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiawan Branch314142700571河北围场农村商业银行股份有限公司张家湾支行
Hebei Weichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzi Branch314142700539河北围场农村商业银行股份有限公司掌字分理处
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314126405016河北卢龙农村商业银行股份有限公司
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenguantun Branch314126400115河北卢龙农村商业银行股份有限公司陈官屯支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahenghe Branch314126400070河北卢龙农村商业银行股份有限公司大横河支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dali Dianzi Branch314126400211河北卢龙农村商业银行股份有限公司大李佃子支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch314126400254河北卢龙农村商业银行股份有限公司东大街支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leidianzi Branch314126400061河北卢龙农村商业银行股份有限公司雷店子支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liliuhe Branch314126400182河北卢龙农村商业银行股份有限公司李柳河支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gabo Branch314126400166河北卢龙农村商业银行股份有限公司蛤泊支行
Hiển thị 2401–2410 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.