CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1264Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiaying Branch314126400107河北卢龙农村商业银行股份有限公司刘家营支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutiangezhuang Branch314126405049河北卢龙农村商业银行股份有限公司刘田各庄支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longcheng Road Branch314126400262河北卢龙农村商业银行股份有限公司龙城路支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mujing Branch314126400199河北卢龙农村商业银行股份有限公司木井支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawangtun Branch314126400123河北卢龙农村商业银行股份有限公司大王屯支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mataizi Branch314126400045河北卢龙农村商业银行股份有限公司马台子支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengliuhe Branch314126400174河北卢龙农村商业银行股份有限公司孟柳河支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lulong Branch314126405032河北卢龙农村商业银行股份有限公司卢龙支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panzhuang Branch314126400096河北卢龙农村商业银行股份有限公司潘庄支行
Hebei Lulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch314126405024河北卢龙农村商业银行股份有限公司石门支行
Hiển thị 2411–2420 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.