CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1281Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Market Branch | 314128100391 | 河北大名农村商业银行股份有限公司新市场分理处 |
| Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fourth Branch | 314128100375 | 河北大名农村商业银行股份有限公司第四分理处 |
| Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinlizhuang Branch | 314128100383 | 河北大名农村商业银行股份有限公司尹李庄支行 |
| Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaozhan Branch | 314128100422 | 河北大名农村商业银行股份有限公司赵站支行 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314127000010 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司 |
| Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongbei Branch | 314128100182 | 河北大名农村商业银行股份有限公司冢北支行 |
| Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaogu Branch | 314128100287 | 河北大名农村商业银行股份有限公司兆固支行 |
| Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingzhen Branch | 314128100246 | 河北大名农村商业银行股份有限公司营镇支行 |
| Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanti Branch | 314128100061 | 河北大名农村商业银行股份有限公司万堤支行 |
| Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangji Branch | 314128100220 | 河北大名农村商业银行股份有限公司张集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.