CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1270Mã khu vực
0062Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Congtai Branch314127000622河北邯郸农村商业银行股份有限公司丛台支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihuan Road Branch314127000735河北邯郸农村商业银行股份有限公司北环路支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314127000403河北邯郸农村商业银行股份有限公司复兴支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangcheng Branch314127000438河北邯郸农村商业银行股份有限公司钢城支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuhe South Branch314127000542河北邯郸农村商业银行股份有限公司滏河南分理处
Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcunji Branch314128100300河北大名农村商业银行股份有限公司王村集分理处
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming South Branch314127000358河北邯郸农村商业银行股份有限公司光明南支行
Hebei Daming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wandalu Branch314128100367河北大名农村商业银行股份有限公司万大路分理处
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beisucao Branch314127000124河北邯郸农村商业银行股份有限公司北苏曹支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch314127000639河北邯郸农村商业银行股份有限公司光明支行
Hiển thị 2481–2490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.