CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1270Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanshan South Branch314127000028河北邯郸农村商业银行股份有限公司邯山南支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanshan Branch314127000307河北邯郸农村商业银行股份有限公司邯山支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangde Branch314127000526河北邯郸农村商业银行股份有限公司康德支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314127000518河北邯郸农村商业银行股份有限公司和平支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinan New District Branch314127000204河北邯郸农村商业银行股份有限公司冀南新区支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mubi Branch314127000212河北邯郸农村商业银行股份有限公司木鼻分理处
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Construction Branch314127000702河北邯郸农村商业银行股份有限公司建设支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch314127000411河北邯郸农村商业银行股份有限公司前进支行
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianzeyuan Branch314127000229河北邯郸农村商业银行股份有限公司天泽园分理处
Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch314127000116河北邯郸农村商业银行股份有限公司新兴支行
Hiển thị 2491–2500 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.