CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1270Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch | 314127000420 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司西郊支行 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch | 314127000606 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司四季青支行 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhong Branch | 314127000534 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司天鸿支行 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 314127000340 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司南湖支行 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulipu Branch | 314127000157 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司五里铺分理处 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulinqiao Branch | 314127000500 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司柳林桥支行 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhaodu Branch | 314127000454 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司新赵都支行 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch | 314127000149 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司星城支行 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhuangqiao Branch | 314127000323 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司张庄桥支行 |
| Hebei Handan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoyuan Branch | 314127000719 | 河北邯郸农村商业银行股份有限公司赵苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.