CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1285Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Jieze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314128500024 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hebei Jieze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengzheng Branch | 314128500073 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司风正支行 |
| Hebei Jieze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Second Branch | 314128500112 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司曙光第二分理处 |
| Hebei Jieze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenghuang Branch | 314128500049 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司城隍支行 |
| Hebei Jieze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Branch | 314128500129 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司曙光分理处 |
| Hebei Jieze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuguanying Branch | 314128500065 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司吴官营支行 |
| Hebei Jieze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangta Branch | 314128500090 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司双塔支行 |
| Hebei Jieze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Futudian Branch | 314128500057 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司浮图店支行 |
| Hebei Jize Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jize Town Branch | 314128500032 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司鸡泽镇支行 |
| Hebei Jieze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaozhai Branch | 314128500081 | 河北鸡泽农村商业银行股份有限公司小寨支行 |