CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1292Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch314129200099河北涉县农村商业银行股份有限公司辽城支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanfang Branch314129200200河北涉县农村商业银行股份有限公司关防支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lutou Branch314129200259河北涉县农村商业银行股份有限公司鹿头支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingdian Branch314129200146河北涉县农村商业银行股份有限公司井店支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhu Branch314129200120河北涉县农村商业银行股份有限公司龙虎支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Piandian Branch314129200111河北涉县农村商业银行股份有限公司偏店支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mujing Branch314129200138河北涉县农村商业银行股份有限公司木井支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Piancheng Branch314129200234河北涉县农村商业银行股份有限公司偏城支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongxin Branch314129200291河北涉县农村商业银行股份有限公司容新支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shentou Branch314129200040河北涉县农村商业银行股份有限公司神头支行
Hiển thị 2541–2550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.