CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1292Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch314129200082河北涉县农村商业银行股份有限公司石门支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjinzhuang Branch314129200179河北涉县农村商业银行股份有限公司王金庄支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suobao Branch314129200066河北涉县农村商业银行股份有限公司索堡支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xixu Branch314129200103河北涉县农村商业银行股份有限公司西戌支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taicun Branch314129200306河北涉县农村商业银行股份有限公司台村分理处
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigang Branch314129200339河北涉县农村商业银行股份有限公司西岗分理处
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xida Branch314129200195河北涉县农村商业银行股份有限公司西达支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuzhuang Branch314129200242河北涉县农村商业银行股份有限公司宇庄支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiazhuang Branch314129200162河北涉县农村商业银行股份有限公司张家庄支行
Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taicang Branch314129200226河北涉县农村商业银行股份有限公司太仓支行
Hiển thị 2551–2560 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.