CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1292Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314129200015 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司 |
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314129200031 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314129200283 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司城关分理处 |
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gengle Branch | 314129200314 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司更乐分理处 |
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gengle Branch | 314129200154 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司更乐支行 |
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guxin Branch | 314129200187 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司固新支行 |
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezhang Branch | 314129200218 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司合漳支行 |
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henan Branch | 314129200023 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司河南店支行 |
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huyu Branch | 314129200058 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司胡峪支行 |
| Hebei Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mabu Branch | 314129200322 | 河北涉县农村商业银行股份有限公司马布分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.