CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2270Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxiang Branch | 314227000264 | 锦州农村商业银行股份有限公司东祥支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongling Branch | 314227000133 | 锦州农村商业银行股份有限公司东凌支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guizhou Street Branch | 314227000221 | 锦州农村商业银行股份有限公司贵州街支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 314227000192 | 锦州农村商业银行股份有限公司解放路支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch | 314227000272 | 锦州农村商业银行股份有限公司红星支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongri Branch | 314227000168 | 锦州农村商业银行股份有限公司红日支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingxi Branch | 314227000297 | 锦州农村商业银行股份有限公司凌西支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinchao Branch | 314227000256 | 锦州农村商业银行股份有限公司锦朝分理处 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 314227000141 | 锦州农村商业银行股份有限公司锦华支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintun Branch | 314227000393 | 锦州农村商业银行股份有限公司金屯分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.