CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2270Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhua Branch314227000385锦州农村商业银行股份有限公司榴花支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinling Branch314227000117锦州农村商业银行股份有限公司金凌分理处
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Keji Road Branch314227000481锦州农村商业银行股份有限公司科技路支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoyang Road Branch314227000473锦州农村商业银行股份有限公司洛阳路支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Manhattan Branch314227000490锦州农村商业银行股份有限公司曼哈顿支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifu Road Branch314227000369锦州农村商业银行股份有限公司市府路支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Petrochemical Branch314227000248锦州农村商业银行股份有限公司石化支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nv'erhe Branch314227000416锦州农村商业银行股份有限公司女儿河分理处
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Street Branch314227000150锦州农村商业银行股份有限公司人民街支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songpo Road Branch314227000377锦州农村商业银行股份有限公司松坡路支行
Hiển thị 2581–2590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.