CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2270Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linghe Branch314227000184锦州农村商业银行股份有限公司凌河支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yan'an Road Branch314227000352锦州农村商业银行股份有限公司延安路支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiying Street Branch314227000230锦州农村商业银行股份有限公司士英街支行
Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Branch No. 155314227000310锦州农村商业银行股份有限公司一五五分理处
Liaoning Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aojiabao Branch314234400054辽宁清原农村商业银行股份有限公司敖家堡支行
Liaoning Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beisanjia Branch314234400167辽宁清原农村商业银行股份有限公司北三家支行
Liaoning Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoshi Branch314234400100辽宁清原农村商业银行股份有限公司草市支行
Liaoning Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch314234400046辽宁清原农村商业银行股份有限公司长岭支行
Liaoning Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagujia Branch314234400126辽宁清原农村商业银行股份有限公司大孤家支行
Liaoning Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dasuhe Branch314234400079辽宁清原农村商业银行股份有限公司大苏河支行
Hiển thị 2601–2610 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.