CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2344Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiajiabao Branch314234400134辽宁清原农村商业银行股份有限公司夏家堡支行
Liaoning Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingemen Branch314234400095辽宁清原农村商业银行股份有限公司英额门支行
Liaoning Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314234400011辽宁清原农村商业银行股份有限公司营业部
Liaoning Shenfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaowan Branch314224000056辽宁沈抚农村商业银行股份有限公司高湾支行
Liaoning Shenfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guchengzi Branch314224000072辽宁沈抚农村商业银行股份有限公司古城子分理处
Liaoning Shenfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishi Branch314224000021辽宁沈抚农村商业银行股份有限公司李石支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314224200031辽宁新宾农村商业银行股份有限公司城郊支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dasiping Branch314224200138辽宁新宾农村商业银行股份有限公司大四平支行
Liaoning Shenfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tayu Branch314224000064辽宁沈抚农村商业银行股份有限公司塔峪支行
Liaoning Shenfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xifeng Branch314224000089辽宁沈抚农村商业银行股份有限公司西丰支行
Hiển thị 2621–2630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.