CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2242Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingdingshan Branch314224200146辽宁新宾农村商业银行股份有限公司平顶山支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongling Branch314224200099辽宁新宾农村商业银行股份有限公司永陵支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yushu Branch314224200103辽宁新宾农村商业银行股份有限公司榆树支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangjiahe Branch314224200120辽宁新宾农村商业银行股份有限公司上夹河支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314224200023辽宁新宾农村商业银行股份有限公司营业部
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muqi Branch314224200111辽宁新宾农村商业银行股份有限公司木奇支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzamu Branch314224200162辽宁新宾农村商业银行股份有限公司南杂木支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalian Jinzhou Branch314222090014长春农村商业银行股份有限公司大连金州支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalian Puwan New District Branch314222200732长春农村商业银行股份有限公司大连普湾新区支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalian Jinmalu Branch314222000743长春农村商业银行股份有限公司大连金马路支行
Hiển thị 2641–2650 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.