CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2220Mã khu vực
9004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalian Xiaoyaowan Branch314222090047长春农村商业银行股份有限公司大连小窑湾支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bonded Area Ershilibao Branch314222000157大连农村商业银行股份有限公司保税区二十里堡支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bonded Area Shisanli Branch314222000181大连农村商业银行股份有限公司保税区十三里分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bonded Area Guangning Temple Branch314222000165大连农村商业银行股份有限公司保税区广宁寺分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bonded Area Zhongjia Branch314222000173大连农村商业银行股份有限公司保税区钟家分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhai Dachangshan Branch314222500039大连农村商业银行股份有限公司长海大长山支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bonded Area Liangjiadian Branch314222000108大连农村商业银行股份有限公司保税区亮甲店支行
Dalian Rural Commercial Bank314222001893大连农村商业银行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhai Xiaochangshan Branch314222500055大连农村商业银行股份有限公司长海小长山支行
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhai Branch314222500014大连农村商业银行股份有限公司长海支行
Hiển thị 2651–2660 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.