CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2240Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Shenfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanda Branch314224000097辽宁沈抚农村商业银行股份有限公司万达支行
Liaoning Shenfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haicheng Branch314224000048辽宁沈抚农村商业银行股份有限公司海城支行
Liaoning Shenfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314224000013辽宁沈抚农村商业银行股份有限公司营业部
Liaoning Shenfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanzhong Branch314224000030辽宁沈抚农村商业银行股份有限公司万众支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongmiaozi Branch314224200066辽宁新宾农村商业银行股份有限公司红庙子支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongsheng Branch314224200058辽宁新宾农村商业银行股份有限公司红升支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangqingmen Branch314224200082辽宁新宾农村商业银行股份有限公司旺清门支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshuihe Branch314224200074辽宁新宾农村商业银行股份有限公司响水河支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinbin Town Branch314224200040辽宁新宾农村商业银行股份有限公司新宾镇支行
Liaoning Xinbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiziyu Branch314224200154辽宁新宾农村商业银行股份有限公司苇子峪支行
Hiển thị 2631–2640 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.