CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2270Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Penglai Branch | 314227000465 | 锦州农村商业银行股份有限公司蓬莱支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihe Branch | 314227000289 | 锦州农村商业银行股份有限公司太和支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiebei Branch | 314227000213 | 锦州农村商业银行股份有限公司铁北支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ferroalloy Branch | 314227000408 | 锦州农村商业银行股份有限公司铁合金支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch | 314227000205 | 锦州农村商业银行股份有限公司五里支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch | 314227000301 | 锦州农村商业银行股份有限公司西郊支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Mart Branch | 314227000125 | 锦州农村商业银行股份有限公司新玛特支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghuiyuan Branch | 314227000176 | 锦州农村商业银行股份有限公司星汇园支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingshan Branch | 314227000449 | 锦州农村商业银行股份有限公司杏山支行 |
| Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguang Road Branch | 314227000504 | 锦州农村商业银行股份有限公司南广路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.