CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2260Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch314226000316丹东农村商业银行股份有限公司锦山支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch314226000148丹东农村商业银行股份有限公司金山支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langtou Branch314226000076丹东农村商业银行股份有限公司浪头支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laogugou Branch314226000113丹东农村商业银行股份有限公司老古沟支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishu Branch314226000308丹东农村商业银行股份有限公司梨树支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linjiang Branch314226000050丹东农村商业银行股份有限公司临江支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuwei Road Branch314226000373丹东农村商业银行股份有限公司六纬路支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhe Branch314226000437丹东农村商业银行股份有限公司六合支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Loufang Branch314226000285丹东农村商业银行股份有限公司楼房支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majia Branch314226000293丹东农村商业银行股份有限公司马家支行
Hiển thị 2941–2950 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.