CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2260Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoling Branch | 314226000349 | 丹东农村商业银行股份有限公司庙岭支行 |
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sidaoqiao Branch | 314226000324 | 丹东农村商业银行股份有限公司四道桥支行 |
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangshan City Branch | 314226000357 | 丹东农村商业银行股份有限公司汤山城支行 |
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangchi Branch | 314226000404 | 丹东农村商业银行股份有限公司汤池支行 |
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sidaogou Branch | 314226000084 | 丹东农村商业银行股份有限公司四道沟支行 |
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maokuishan Branch | 314226000277 | 丹东农村商业银行股份有限公司帽盔山支行 |
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taotie Branch | 314226000236 | 丹东农村商业银行股份有限公司桃铁支行 |
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch | 314226000228 | 丹东农村商业银行股份有限公司桃源支行 |
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanbao Branch | 314226000429 | 丹东农村商业银行股份有限公司万宝支行 |
| Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxing Branch | 314226000252 | 丹东农村商业银行股份有限公司同兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.