CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2260Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhen'an Branch314226000172丹东农村商业银行股份有限公司振安支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenqi Street Branch314226000244丹东农村商业银行股份有限公司振七街支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pearl Branch314226000033丹东农村商业银行股份有限公司珍珠支行
Dandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch314226000210丹东农村商业银行股份有限公司振兴支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Branch314226339098辽宁东港农村商业银行股份有限公司北井子支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bofu Branch314226339356辽宁东港农村商业银行股份有限公司泊富支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshan Branch314226339194辽宁东港农村商业银行股份有限公司长山支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314226339014辽宁东港农村商业银行股份有限公司
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch314226339063辽宁东港农村商业银行股份有限公司长安支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadong Branch314226339039辽宁东港农村商业银行股份有限公司大东支行
Hiển thị 2971–2980 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.