CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2263Mã khu vực
3922Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Branch314226339225辽宁东港农村商业银行股份有限公司东泰支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjianshan Branch314226339080辽宁东港农村商业银行股份有限公司东尖山支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushan Branch314226339160辽宁东港农村商业银行股份有限公司孤山支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengcheng Branch314226139582辽宁东港农村商业银行股份有限公司凤城支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Helong Branch314226339055辽宁东港农村商业银行股份有限公司合隆支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heigou Branch314226339151辽宁东港农村商业银行股份有限公司黑沟支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintai Branch314226300213辽宁东港农村商业银行股份有限公司金泰支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huida Branch314226300221辽宁东港农村商业银行股份有限公司汇达分理处
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtukan Branch314226339119辽宁东港农村商业银行股份有限公司黄土坎支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huitong Branch314226339321辽宁东港农村商业银行股份有限公司汇通支行
Hiển thị 2981–2990 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.