CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2263Mã khu vực
3923Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Runfeng Branch314226339233辽宁东港农村商业银行股份有限公司润丰支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizijie Branch314226339047辽宁东港农村商业银行股份有限公司十字街支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kashima Branch314226300094辽宁东港农村商业银行股份有限公司鹿岛支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch314226339313辽宁东港农村商业银行股份有限公司桃源支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifo Branch314226339250辽宁东港农村商业银行股份有限公司石佛支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianyi Branch314226339217辽宁东港农村商业银行股份有限公司天益支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaodianzi Branch314226339143辽宁东港农村商业银行股份有限公司小甸子支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314226339209辽宁东港农村商业银行股份有限公司新城支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiquan Branch314226339102辽宁东港农村商业银行股份有限公司椅圈支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhandong Branch314226339292辽宁东港农村商业银行股份有限公司站东支行
Hiển thị 3001–3010 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.