CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2263Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch314226300192辽宁东港农村商业银行股份有限公司新兴支行
Liaoning Fengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314226100018辽宁凤城农村商业银行股份有限公司
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengtang Branch314226339284辽宁东港农村商业银行股份有限公司正堂支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinnong Branch314226339178辽宁东港农村商业银行股份有限公司新农支行
Liaoning Donggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinda Branch314226339348辽宁东港农村商业银行股份有限公司信达支行
Liaoning Fengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bianmen Branch314226100075辽宁凤城农村商业银行股份有限公司边门支行
Liaoning Fengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caohe Branch314226100147辽宁凤城农村商业银行股份有限公司草河支行
Liaoning Fengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoshan Branch314226100067辽宁凤城农村商业银行股份有限公司宝山支行
Liaoning Fengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314226100227辽宁凤城农村商业银行股份有限公司城区支行
Liaoning Fengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabao Branch314226100155辽宁凤城农村商业银行股份有限公司大堡支行
Hiển thị 3011–3020 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.