CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
1371Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxin Branch314241013716长春发展农村商业银行股份有限公司银鑫支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch314241000398长春农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hankou Street Branch314241000525长春农村商业银行股份有限公司汉口大街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Street Branch314241000509长春农村商业银行股份有限公司建设街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jilin Dalu Branch314241001227长春农村商业银行股份有限公司吉林大路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhe Street Branch314241000443长春农村商业银行股份有限公司临河街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Street Branch314241013206长春农村商业银行股份有限公司前进大街支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314241013597长春发展农村商业银行股份有限公司南关支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luyuan Branch314241013652长春发展农村商业银行股份有限公司绿园支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yatai Street Branch314241013693长春发展农村商业银行股份有限公司亚泰大街支行
Hiển thị 3351–3360 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.