CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0126Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Branch314241001260长春农村商业银行股份有限公司高新科技支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damalu Branch314241000494长春农村商业银行股份有限公司大马路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luyuan Branch314241000576长春农村商业银行股份有限公司绿园支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eurasia Mall Branch314241001219长春农村商业银行股份有限公司欧亚卖场支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch314241013790长春发展农村商业银行股份有限公司四季青支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhai Branch314241013757长春发展农村商业银行股份有限公司银海支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingshun Road Branch314241013708长春发展农村商业银行股份有限公司兴顺路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Road Branch314241000533长春农村商业银行股份有限公司长江路支行
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Road Branch314241013298长春发展农村商业银行股份有限公司上海路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. North Branch314241000435长春农村商业银行股份有限公司北方支行
Hiển thị 3371–3380 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.