CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdao Branch314241000419长春农村商业银行股份有限公司二道支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch314241001286长春农村商业银行股份有限公司红星支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Street Branch314241000664长春农村商业银行股份有限公司红旗街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Street Branch314241000509长春农村商业银行股份有限公司建设街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jilin Dalu Branch314241001227长春农村商业银行股份有限公司吉林大路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huolicheng Branch314241001309长春农村商业银行股份有限公司活力城支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huxi Road Branch314241000460长春农村商业银行股份有限公司湖西路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huigong Road Branch314241000550长春农村商业银行股份有限公司惠工路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minkang Road Branch314241000710长春农村商业银行股份有限公司民康路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch314241000371长春农村商业银行股份有限公司经开支行
Hiển thị 3391–3400 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.