CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0131Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Road Branch314241001317长春农村商业银行股份有限公司庆丰路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Street Branch314241000752长春农村商业银行股份有限公司人民大街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luyuan Branch314241000576长春农村商业银行股份有限公司绿园支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silian Street Branch314241000451长春农村商业银行股份有限公司四联大街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongkang Road Branch314241013804长春农村商业银行股份有限公司同康路支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ecological Plaza Branch314241001325长春农村商业银行股份有限公司生态广场支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhe Street Branch314241000443长春农村商业银行股份有限公司临河街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Century Street Branch314241014022长春农村商业银行股份有限公司世纪大街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzhi Street Branch314241000517长春农村商业银行股份有限公司同志街支行
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Street Branch314241013206长春农村商业银行股份有限公司前进大街支行
Hiển thị 3401–3410 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.