CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2312Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangtaizi Branch314231200097辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司张台子支行
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tonghai Branch314231200177辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司佟海分理处
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huafu Branch314231100367辽阳辽东农村商业银行股份有限公司华府分理处
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314231200072辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司古城支行
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314231200013辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司营业部
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyi Branch314231100359辽阳辽东农村商业银行股份有限公司佰亿分理处
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Helan Branch314231100199辽阳辽东农村商业银行股份有限公司河栏支行
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mujia Branch314231100140辽阳辽东农村商业银行股份有限公司穆家支行
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Capital Branch314231100375辽阳辽东农村商业银行股份有限公司首府分理处
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanjia Branch314231100182辽阳辽东农村商业银行股份有限公司兰家支行
Hiển thị 3941–3950 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.