CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2310Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Branch314231000167辽阳农村商业银行股份有限公司曙光支行
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiexi Branch314231000360辽阳农村商业银行股份有限公司铁西支行
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314231000351辽阳农村商业银行股份有限公司新华支行
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wusheng Branch314231000239辽阳农村商业银行股份有限公司武圣分理处
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiedong Branch314231100262辽阳辽东农村商业银行股份有限公司铁东分理处
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxiao District Branch314231000118辽阳农村商业银行股份有限公司南小区支行
Shoushan Branch of Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314231100254辽阳辽东农村商业银行股份有限公司首山支行
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabai Branch314231000087辽阳农村商业银行股份有限公司打白支行
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjingling Branch314231000280辽阳农村商业银行股份有限公司东京陵支行
Tangmazhai Branch of Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314231100166辽阳辽东农村商业银行股份有限公司唐马寨支行
Hiển thị 3961–3970 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.