CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2310Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Emei Branch | 314231000206 | 辽阳农村商业银行股份有限公司峨嵋支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Prosperity Branch | 314231000343 | 辽阳农村商业银行股份有限公司繁荣分理处 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongchangling Branch | 314231000038 | 辽阳农村商业银行股份有限公司弓长岭支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongnong Street Branch | 314231000183 | 辽阳农村商业银行股份有限公司工农街支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongsheng Branch | 314231000302 | 辽阳农村商业银行股份有限公司宏盛支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualou Branch | 314231000247 | 辽阳农村商业银行股份有限公司豪华分理处 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huxi Branch | 314231000191 | 辽阳农村商业银行股份有限公司湖溪分理处 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Annan Branch | 314231000335 | 辽阳农村商业银行股份有限公司安南支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongwei Branch | 314231000046 | 辽阳农村商业银行股份有限公司宏伟支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 314231000054 | 辽阳农村商业银行股份有限公司胜利支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.