CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2310Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wusheng Branch314231000239辽阳农村商业银行股份有限公司武圣分理处
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangshuitai Branch314231000126辽阳农村商业银行股份有限公司望水台支行
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiguo Road Branch314231000271辽阳农村商业银行股份有限公司卫国路分理处
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314231000351辽阳农村商业银行股份有限公司新华支行
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxin Branch314231000298辽阳农村商业银行股份有限公司兴信分理处
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuwangzi Branch314231000327辽阳农村商业银行股份有限公司徐往子支行
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoqijia Branch314231000134辽阳农村商业银行股份有限公司小祁家支行
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314231000011辽阳农村商业银行股份有限公司营业部
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyun Street Branch314231000175辽阳农村商业银行股份有限公司新运大街分理处
Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Administrative Service Center Branch314231000263辽阳农村商业银行股份有限公司政务中心分理处
Hiển thị 4001–4010 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.