CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2310Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huacheng Branch | 314231000222 | 辽阳农村商业银行股份有限公司华城支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch | 314231000095 | 辽阳农村商业银行股份有限公司白塔支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxiao District Branch | 314231000118 | 辽阳农村商业银行股份有限公司南小区支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taizihe Branch | 314231000020 | 辽阳农村商业银行股份有限公司太子河支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Branch | 314231000167 | 辽阳农村商业银行股份有限公司曙光支行 |
| Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutong Branch | 314231100334 | 辽阳辽东农村商业银行股份有限公司梧桐分理处 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiexi Branch | 314231000360 | 辽阳农村商业银行股份有限公司铁西支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shoushan Farm Branch | 314231000255 | 辽阳农村商业银行股份有限公司首山农场支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanghe Branch | 314231000159 | 辽阳农村商业银行股份有限公司汤河支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wayaozi Branch | 314231000319 | 辽阳农村商业银行股份有限公司瓦窑子分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.