CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2310Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoqijia Branch | 314231000134 | 辽阳农村商业银行股份有限公司小祁家支行 |
| Tianshui Branch of Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314231100096 | 辽阳辽东农村商业银行股份有限公司甜水支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongchangling Branch | 314231000038 | 辽阳农村商业银行股份有限公司弓长岭支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongsheng Branch | 314231000302 | 辽阳农村商业银行股份有限公司宏盛支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 314231000054 | 辽阳农村商业银行股份有限公司胜利支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taizihe Branch | 314231000020 | 辽阳农村商业银行股份有限公司太子河支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanghe Branch | 314231000159 | 辽阳农村商业银行股份有限公司汤河支行 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxin Branch | 314231000298 | 辽阳农村商业银行股份有限公司兴信分理处 |
| Liaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xisanli Branch | 314231000062 | 辽阳农村商业银行股份有限公司西三里支行 |
| Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongfei Branch | 314231100326 | 辽阳辽东农村商业银行股份有限公司鸿飞分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.