CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2425Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongji Branch314242500045吉林桦甸农村商业银行股份有限公司公吉支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashu Branch314242500123吉林桦甸农村商业银行股份有限公司桦树支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Branch314242500300吉林桦甸农村商业银行股份有限公司兴华支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jifeng Branch314242000252吉林环城农村商业银行股份有限公司吉丰支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangmifeng Branch314242000164吉林环城农村商业银行股份有限公司江密峰支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdaodianzi Branch314242500131吉林桦甸农村商业银行股份有限公司二道甸子支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch314242500342吉林桦甸农村商业银行股份有限公司东城支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch314242500037吉林桦甸农村商业银行股份有限公司胜利支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch314242500295吉林桦甸农村商业银行股份有限公司中兴支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch314242500061吉林桦甸农村商业银行股份有限公司新安支行
Hiển thị 4361–4370 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.