CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2421Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongji Branch314242100278吉林环城农村商业银行股份有限公司永吉支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314242000017吉林环城农村商业银行股份有限公司营业部
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongjiang Street Branch314242000381吉林环城农村商业银行股份有限公司通江街分理处
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmu Branch314242000197吉林环城农村商业银行股份有限公司杨木支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuye Branch314242000236吉林环城农村商业银行股份有限公司助业支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongtan Branch314242000324吉林环城农村商业银行股份有限公司通潭分理处
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Street Branch314242000582吉林环城农村商业银行股份有限公司中兴街支行
Jilin Jiaohe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishishan Branch314242400239吉林蛟河农村商业银行股份有限公司白石山支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonganju Branch314242000611吉林环城农村商业银行股份有限公司众安居支行
Jilin Jiaohe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lafa Branch314242400175吉林蛟河农村商业银行股份有限公司拉法分理处
Hiển thị 4391–4400 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.