CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3055Mã khu vực
7610Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baimao Branch of Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd.314305576104江苏常熟农村商业银行股份有限公司白茆支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hupu Branch314305574109江苏常熟农村商业银行股份有限公司浒浦支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlong Branch314305593206江苏常熟农村商业银行股份有限公司金龙支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314305576805江苏常熟农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbang Branch314305575909江苏常熟农村商业银行股份有限公司董浜支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liantang Branch314305572306江苏常熟农村商业银行股份有限公司练塘支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meili Branch314305572701江苏常熟农村商业银行股份有限公司梅李支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southeast Branch314305571801江苏常熟农村商业银行股份有限公司东南支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bixi Branch314305574002江苏常熟农村商业银行股份有限公司碧溪支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mocheng Branch314305571705江苏常熟农村商业银行股份有限公司莫城支行
Hiển thị 5111–5120 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.