CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3010Mã khu vực
0236Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Chengxi Branch | 314301002366 | 江苏紫金农商行城西支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Taiping Branch | 314301002639 | 江苏紫金农商行太平支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Jiangning Development Zone Branch | 314301002382 | 江苏紫金农商行江宁开发区支行 |
| Lishui Rural Commercial Bank Zhenzhu South Road Branch | 314301008231 | 溧水农商行珍珠南路支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Xinjiekou Branch | 314301002606 | 江苏紫金农商行新街口支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Dingjiazhuang Branch | 314301002647 | 江苏紫金农商行丁家庄支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Banqiao New Town Branch | 314301002622 | 江苏紫金农商行板桥新城支行 |
| Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bin County Binzhou Branch | 314261000447 | 吉林九台农村商业银行股份有限公司宾县宾州分理处 |
| Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binxian Binxi Branch | 314261000439 | 吉林九台农村商业银行股份有限公司宾县宾西分理处 |
| Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bin County Xingbin Branch | 314261000463 | 吉林九台农村商业银行股份有限公司宾县兴宾分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.