CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3056Mã khu vực
7900Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Daxin Branch314305679000张家港农村商业银行大新支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Donglai Branch314305676001张家港农村商业银行东莱支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Fenghuang Branch314305693001张家港农村商业银行凤凰支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Port District Branch314305695007张家港农村商业银行港区支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Port Branch314305691006张家港农村商业银行港口支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Hexing Branch314305675009张家港农村商业银行合兴支行
Taicang Rural Commercial Bank Zhitang Branch314305101195太仓农村商业银行直塘支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Deji Branch314305680008张家港农村商业银行德积支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Houcheng Branch314305681003张家港农村商业银行后塍支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Jinfeng Branch314305677004张家港农村商业银行锦丰支行
Hiển thị 5221–5230 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.