CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3051Mã khu vực
0113Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taicang Rural Commercial Bank Wangxiu Branch314305101138太仓农村商业银行王秀支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Branch314305062306无锡农村商业银行股份有限公司苏州分行
Taicang Rural Commercial Bank Xinhu Branch314305101218太仓农村商业银行新湖支行
Taicang Rural Commercial Bank Sales Department314305101007太仓农村商业银行营业部
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Bonded Area Branch314305667009张家港农村商业银行保税区支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Changshu Branch314305500016张家港农村商业银行常熟支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank314305670002张家港农村商业银行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Changyinsha Branch314305694004张家港农村商业银行常阴沙支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Chenyang Branch314305678007张家港农村商业银行晨阳支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Chenghang Branch314305687000张家港农村商业银行乘航支行
Hiển thị 5211–5220 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.