CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3129Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshan Branch314312900122江苏仪征农村商业银行股份有限公司铜山支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiao Branch314312900034江苏仪征农村商业银行股份有限公司土桥支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianggou Branch314312900227江苏仪征农村商业银行股份有限公司香沟支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maji Branch314312900114江苏仪征农村商业银行股份有限公司马集支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanbo Branch314312900106江苏仪征农村商业银行股份有限公司万博支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieji Branch314312900139江苏仪征农村商业银行股份有限公司谢集支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314312900059江苏仪征农村商业银行股份有限公司新城支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingpu Branch314312900333江苏仪征农村商业银行股份有限公司兴浦支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xupu Branch314312900075江苏仪征农村商业银行股份有限公司胥浦支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenzhou Branch314312900243江苏仪征农村商业银行股份有限公司真州支行
Hiển thị 5451–5460 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.