CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3035Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baibu Branch314303500128江苏邳州农村商业银行股份有限公司白埠支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch314303500232江苏邳州农村商业银行股份有限公司岔河支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chefushan Branch314303500265江苏邳州农村商业银行股份有限公司车夫山支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314303500482江苏邳州农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenlou Branch314303500152江苏邳州农村商业银行股份有限公司陈楼支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daishan Branch314303500337江苏邳州农村商业银行股份有限公司岱山支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daizhuang Branch314303500249江苏邳州农村商业银行股份有限公司戴庄支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangshang Branch314303500208江苏邳州农村商业银行股份有限公司港上支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dijingcheng Branch314303500562江苏邳州农村商业银行股份有限公司帝景城支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314303500169江苏邳州农村商业银行股份有限公司红旗支行
Hiển thị 5551–5560 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.