CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3030Mã khu vực
0363Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcai Branch314303003635徐州铜山农村商业银行股份有限公司东蔡分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damiao Branch314303003240徐州铜山农村商业银行股份有限公司大庙支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdianzi Branch314303003387徐州铜山农村商业银行股份有限公司东店子支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erbao Branch314303003522徐州铜山农村商业银行股份有限公司二堡支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoji Branch314303003170徐州铜山农村商业银行股份有限公司郭集支行
Xuzhou Pengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wazhuang Branch314303000624徐州彭城农村商业银行股份有限公司瓦庄分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch314303003362徐州铜山农村商业银行股份有限公司东环路支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuyuan Branch314303003660徐州铜山农村商业银行股份有限公司福源支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushan Branch314303003580徐州铜山农村商业银行股份有限公司孤山分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghe Branch314303003598徐州铜山农村商业银行股份有限公司东贺支行
Hiển thị 5801–5810 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.