CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3030Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanwang Branch314303003090徐州铜山农村商业银行股份有限公司汉王支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaohuang Branch314303003627徐州铜山农村商业银行股份有限公司高皇分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haozhai Branch314303003459徐州铜山农村商业银行股份有限公司郝寨分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangcun Branch314303003161徐州铜山农村商业银行股份有限公司房村支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pipeline Branch314303003346徐州铜山农村商业银行股份有限公司管道支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heqiao Branch314303003024徐州铜山农村商业银行股份有限公司何桥支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huohua Branch314303003467徐州铜山农村商业银行股份有限公司火花支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Coking Plant Branch314303003602徐州铜山农村商业银行股份有限公司焦化厂支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangji Branch314303003032徐州铜山农村商业银行股份有限公司黄集支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuiyuan Branch314303003311徐州铜山农村商业银行股份有限公司奎园支行
Hiển thị 5811–5820 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.